nghênh đón

nghênh đón

Cả trường học nghênh đón các tân sinh viên với nhiều hoạt động sôi nổi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đón tiếp một cách trọng thể, nồng nhiệt: Hành động đón tiếp người nào đó (thường khách quý, đoàn thể quan trọng) với thái độ trang trọng, vui vẻ nhiệt tình.
    • Tiếp nhận một sự kiện, ý tưởng mới với thái độ tích cực: Thể hiện sự hoan nghênh, cởi mở khi đón nhận một cái mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thành phố tổ chức lễ nghênh đón nguyên thủ quốc gia. (Thành phố tổ chức lễ đón tiếp nguyên thủ quốc gia một cách trọng thể.)
    • Cả trường học nghênh đón các tân sinh viên với nhiều hoạt động sôi nổi. (Cả trường học đón tiếp các sinh viên mới với nhiều hoạt động sôi nổi.)
    • Chúng tôi sẵn sàng nghênh đón mọi ý kiến đóng góp. (Chúng tôi sẵn sàng đón nhận mọi ý kiến đóng góp một cách cởi mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghênh đón nồng nhiệt": đón tiếp với tất cả sự nhiệt tình thân thiện.

    • Người dân nghênh đón nồng nhiệt các vận động viên từ giải đấu trở về. (Người dân đón tiếp nhiệt tình các vận động viên từ giải đấu trở về.)
  • "cửa nghênh đón": (nghĩa bóng) thái độ sẵn sàng đón nhận, chào đón.

    • Công ty luôn mở cửa nghênh đón những nhân tài mới. (Công ty luôn sẵn sàng chào đón những nhân tài mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghinh đón: Cách viết biến thể khác của "nghênh đón", cùng nghĩa cách dùng.
  • Đón tiếp: (động từ) hành động đón tiếp đãi, nhưng ít nhấn mạnh tính chất long trọng, nồng nhiệt như "nghênh đón".
  • Hoan nghênh: (động từ) tỏ thái độ vui mừng, tán thành đón chào (thường dùng cho ý kiến, chủ trương).
Từ đồng nghĩa
  • Chào đón: Đón tiếp với thái độ thân thiện, vui vẻ.
  • Đón chào: (Từ , trang trọng) đón tiếp một cách kính trọng, nồng hậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nghênh đón" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Trống nghênh đón, chiêng tiễn đưa": (Thành ngữ) ý nói đón tiễn, thể hiện sự đầy đủ, chu đáo trong cách đối đãi.
  • "Nghênh đón tân niên": (Cụm từ cố định) đón chào năm mới.
    • Mọi nhà đều trang hoàng để nghênh đón tân niên. (Mọi nhà đều trang trí để đón chào năm mới.)